Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 肠炎
【腸炎】
肠炎
chángyán
bệnh viêm ruột.
Hán việt:
tràng diễm
Cấp độ
HSK 5+ (Y tế/Sức khỏe)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 肠炎
炎
【yán】
nóng rực; viêm
肠
【cháng】
Ruột
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 肠炎
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bệnh viêm ruột.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI