肠炎
chángyán
bệnh viêm ruột.
Hán việt: tràng diễm
HSK 5+ (Y tế/Sức khỏe)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bệnh viêm ruột.
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI