观众
guānzhòng
khán giả, người xem (phim, kịch, thi đấu...).
Hán việt: quan chúng
位,名,批,个
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khán giả, người xem (phim, kịch, thi đấu...).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI