Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 乒乓球
【乒乓球/桌球】
乒乓球
pīngpāngqiú
bóng bàn, môn bóng bàn.
Hán việt:
cầu
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 乒乓球
乒
【pīng】
tiếng va đập (trong 乒乓)
乓
【pāng】
tiếng va đập (bằng!), tượng thanh (trong 乒乓)
球
【qiú】
bóng, quả bóng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 乒乓球
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bóng bàn, môn bóng bàn.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI