pāng
tiếng va đập (bằng!), tượng thanh (trong 乒乓)
Hán việt:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Thán từ
Nghĩa:tiếng va đập (bằng!), tượng thanh (trong 乒乓)
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI