球
一一丨一一丨丶一ノ丶丶
11
个
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Viên ngọc (王) tròn trịa được mọi người giành giật cầu (求) lấy, vật tròn dùng trong thể thao là quả bóng 球.
Thành phần cấu tạo
球
bóng, quả bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quả bóng, hình cầu, trái đất (địa cầu).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây