纯净
chúnjìng
Trong lành, tinh khiết
Hán việt: chuẩn tịnh
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Trong lành, tinh khiết
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI