jìng
Sạch sẽ
Hán việt: tịnh
丶一ノフフ一一丨
8
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Thủy (), giản thể giữ ý rửa sạch () hết bụi bẩn (), sạch sẽ .

Thành phần cấu tạo

jìng
Sạch sẽ
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
Tranh
Tranh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Sạch sẽ
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI