科学
门
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 科学
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khoa học (hệ thống kiến thức về tự nhiên, xã hội).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:khoa học, hợp lý (logic, có căn cứ, đúng đắn).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây