科
ノ一丨ノ丶丶丶一丨
9
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng đấu (斗) đo lúa (禾) phân loại, chia thành ngành hệ thống, khoa học 科.
Thành phần cấu tạo
科
khoa học, ngành
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khoa học, ngành
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây