数学
shùxué
môn toán, toán học.
Hán việt: sác học
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:môn toán, toán học.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI