优秀
yōuxiù
xuất sắc, ưu tú, giỏi giang (phẩm chất, thành tích vượt trội).
Hán việt: ưu tú
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:xuất sắc, ưu tú, giỏi giang (phẩm chất, thành tích vượt trội).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI