Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 优秀
【優秀】
优秀
yōuxiù
xuất sắc, ưu tú, giỏi giang (phẩm chất, thành tích vượt trội).
Hán việt:
ưu tú
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 优秀
优
【yōu】
Xuất sắc
秀
【xiù】
đẹp, ưu tú; biểu diễn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 优秀
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
xuất sắc, ưu tú, giỏi giang (phẩm chất, thành tích vượt trội).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI