幼儿园
yòu'éryuán
trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường mầm non.
Hán việt: yếu nhi ngoan
家, 所
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường mầm non.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI