Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 幼儿园
幼儿园
yòu'éryuán
trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường mầm non.
Hán việt:
yếu nhi ngoan
Lượng từ:
家, 所
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 幼儿园
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
园
【yuán】
Vườn
幼
【yòu】
trẻ, ấu trĩ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 幼儿园
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường mầm non.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI