幼
フフ丶フノ
5
个
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Nhỏ bé (幺) với sức (力) yếu ớt, đứa trẻ còn non nớt chưa lớn, trẻ 幼, ấu trĩ.
Thành phần cấu tạo
幼
trẻ, ấu trĩ
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:trẻ, ấu trĩ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây