篮球
lánqiú
bóng rổ (môn thể thao hoặc quả bóng rổ).
Hán việt: lam cầu
个, 只
HSK 2 (Thể thao)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bóng rổ (môn thể thao hoặc quả bóng rổ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI