压岁钱
yāsuìqián
tiền mừng tuổi, tiền lì xì.
Hán việt: áp tuế tiền
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiền mừng tuổi, tiền lì xì.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI