运动
场
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 运动
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:vận động, tập thể dục, chuyển động.
Ví dụ (6)
2
danh từ
Nghĩa:thể thao, môn thể thao, phong trào.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây