流利
liúlì
lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Hán việt: lưu lợi
HSK 3
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI