Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 流利
流利
liúlì
lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Hán việt:
lưu lợi
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 流利
利
【lì】
lợi ích, lợi nhuận
流
【liú】
chảy, đổ, trôi, lan truyền
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 流利
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
lưu loát, trôi chảy (thường dùng cho khả năng nói/ngôn ngữ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI