运输
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 运输
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:vận chuyển, chuyên chở, vận tải.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:sự vận chuyển, ngành vận tải, giao thông vận tải.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây