Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 呼吸
呼吸
hūxī
thở, hít thở, hô hấp.
Hán việt:
hao hấp
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 呼吸
吸
【xī】
Hấp thụ
呼
【hū】
gọi, hô
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 呼吸
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
thở, hít thở, hô hấp.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
hơi thở, sự hô hấp.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI