呼吸
hūxī
thở, hít thở, hô hấp.
Hán việt: hao hấp
HSK5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:thở, hít thở, hô hấp.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:hơi thở, sự hô hấp.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI