吸
丨フ一ノフ丶
6
呼
对
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) hít vào đến (及) tận phổi, kéo không khí vào, hấp thụ 吸.
Thành phần cấu tạo
吸
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Hấp thụ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây