打喷嚏
dǎ pēntì
hắt xì hơi, hắt hơi.
Hán việt: tá phôn
HSK5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:hắt xì hơi, hắt hơi.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI