喷
丨フ一一丨一丨丨丨フノ丶
12
打
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ (đọc 'pēn')
Nghĩa:phun, xịt, phun trào
Ví dụ (3)
2
tính từ (đọc 'pèn')
Nghĩa:thơm nức, thơm phức (đọc pèn, như 喷香)
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây