眉毛
méimao
lông mày, chân mày.
Hán việt: mi mao
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lông mày, chân mày.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI