眉
フ丨一ノ丨フ一一一
9
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình hàng lông phía trên mắt (目), trang điểm khuôn mặt, lông mày 眉.
Thành phần cấu tạo
眉
Lông mày
眉
Bộ Mi
Hình lông mày phía trên mắt (目)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lông mày
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây