围巾
wéijīn
khăn quàng cổ, khăn choàng.
Hán việt: vi cân
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khăn quàng cổ, khăn choàng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI