Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 工作服
工作服
gōngzuòfú
Quần áo lao động, đồ bảo hộ làm việc
Hán việt:
công tá phục
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 工作服
作
【zuò】
làm, thực hiện
工
【gōng】
Người thợ, công việc
服
【fú】
quần áo; phục tùng, uống thuốc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 工作服
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Quần áo lao động, đồ bảo hộ làm việc
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI