工程师
gōngchéngshī
kỹ sư, công trình sư.
Hán việt: công trình sư
个, 位, 名
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:kỹ sư, công trình sư.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI