Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 红绿灯
【紅綠燈】
红绿灯
hónglǜdēng
đèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ.
Hán việt:
hồng lục đinh
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 2-3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 红绿灯
灯
【dēng】
đèn
红
【hóng / gōng】
Đỏ, màu đỏ
绿
【lǜ】
xanh lá cây, màu xanh lá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 红绿灯
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI