Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 导弹
导弹
dǎodàn
tên lửa (có điều khiển), đạn đạo.
Hán việt:
đạo đàn
Lượng từ:
枚
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 导弹
导
【dǎo】
Dẫn dắt
弹
【dàn / tán】
đạn; bật, búng; gảy đàn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 导弹
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tên lửa (có điều khiển), đạn đạo.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI