导弹
dǎodàn
tên lửa (có điều khiển), đạn đạo.
Hán việt: đạo đàn
HSK7-9
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tên lửa (có điều khiển), đạn đạo.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI