弹
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
11
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'dàn')
Nghĩa:đạn, viên đạn
Ví dụ (5)
2
động từ (đọc 'tán')
Nghĩa:bật, búng; gảy đàn, đàn
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây