Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 打听
【打聽】
打听
dǎting
hỏi thăm, dò hỏi, nghe ngóng, thám thính (thông tin).
Hán việt:
tá dẫn
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 打听
听
【tīng】
nghe, lắng nghe
打
【dǎ】
đánh, đập (thể thao)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 打听
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
hỏi thăm, dò hỏi, nghe ngóng, thám thính (thông tin).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI