打听
dǎting
hỏi thăm, dò hỏi, nghe ngóng, thám thính (thông tin).
Hán việt: tá dẫn
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:hỏi thăm, dò hỏi, nghe ngóng, thám thính (thông tin).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI