理发师
lǐfàshī
thợ cắt tóc, thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc.
Hán việt: lí phát sư
HSK 3-4 (Nghề nghiệp)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thợ cắt tóc, thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI