Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 理发师
理发师
lǐfàshī
thợ cắt tóc, thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc.
Hán việt:
lí phát sư
Cấp độ
HSK 3-4 (Nghề nghiệp)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 理发师
发
【fā】
gửi, phát
师
【shī】
thầy giáo, bậc thầy
理
【lǐ】
Chú ý đến, quản lý
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 理发师
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thợ cắt tóc, thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI