新闻
xīnwén
tin tức, bản tin, thời sự.
Hán việt: tân văn
条, 个
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tin tức, bản tin, thời sự.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI