高兴
难过
HSK 1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 高兴
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, vui mừng, phấn khởi (thường dùng cho cảm xúc nhất thời hoặc khi gặp gỡ).
Ví dụ (8)
2
động từ (trợ, ý nguyện)
Nghĩa:thích, hứng thú (làm gì đó theo ý muốn chủ quan).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây