观点
guāndiǎn
quan điểm, cách nhìn, lập trường (ý kiến cá nhân về một sự việc nào đó).
Hán việt: quan điểm
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:quan điểm, cách nhìn, lập trường (ý kiến cá nhân về một sự việc nào đó).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI