Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 天文
天文
tiānwén
thiên văn, thiên văn học.
Hán việt:
thiên văn
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 天文
天
【tiān】
ngày, trời, bầu trời
文
【wén】
ngôn ngữ, tiếng, bài văn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 天文
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thiên văn, thiên văn học.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI