天文
tiānwén
thiên văn, thiên văn học.
Hán việt: thiên văn
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thiên văn, thiên văn học.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI