天平
tiānpíng
Cái cân, cân thiên bình
Hán việt: thiên biền
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cái cân, cân thiên bình
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI