Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 对付
【對付】
对付
duìfu
đối phó, giải quyết, xử lý; dùng tạm, qua loa, làm cho qua chuyện.
Hán việt:
đối phó
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 对付
付
【fù】
Trả, thanh toán
对
【duì】
đúng; đối với; đối diện; đáp lại; đôi, cặp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 对付
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đối phó, giải quyết, xử lý; dùng tạm, qua loa, làm cho qua chuyện.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI