Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 对方
【對方】
对方
duìfāng
đối phương, phía bên kia, người kia (trong cuộc hội thoại/giao dịch).
Hán việt:
đối bàng
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 对方
对
【duì】
đúng; đối với; đối diện; đáp lại; đôi, cặp
方
【fāng】
Vuông
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 对方
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đối phương, phía bên kia, người kia (trong cuộc hội thoại/giao dịch).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI