非常
HSK 1
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 非常
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:rất, vô cùng, cực kỳ (mức độ cao hơn 'Hěn', đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:bất thường, phi thường, khẩn cấp (không phải bình thường).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây