Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 喜欢
【喜歡】
喜欢
xǐhuān
thích, yêu thích, mến (cảm thấy hứng thú hoặc có cảm tình).
Hán việt:
hi hoan
Từ trái nghĩa
讨厌
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 喜欢
喜
【xǐ】
vui mừng, hạnh phúc, vui vẻ
欢
【huān】
Vui vẻ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 喜欢
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
thích, yêu thích, mến (cảm thấy hứng thú hoặc có cảm tình).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI