班长
个
HSK 2-3 (Chủ đề Trường học/Công việc)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 班长
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lớp trưởng (người đứng đầu lớp học).
Ví dụ (8)
2
danh từ (military, work)
Nghĩa:tiểu đội trưởng (quân đội), tổ trưởng (tổ sản xuất).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây