爱好
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱好
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sở thích, thú vui (danh từ).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:yêu thích, ham mê (động từ - thường dùng cho sở thích lâu dài/thói quen).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây