自己
zìjǐ
tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
Hán việt: tự kỉ
HSK 2
Đại từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
đại từ
Nghĩa:tự mình, bản thân, chính mình (đại từ phản thân).
Ví dụ (12)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI