己
フ一フ
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình sợi dây cuộn quanh bản thân, tự mình quấn lấy mình, biết mình hiểu mình, bản thân 己.
Thành phần cấu tạo
己
Bản thân mình
己
Bộ Kỷ
Hình sợi dây cuộn lại quanh mình
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
đại từ / bộ thủ
Nghĩa:bản thân mình; bộ kỷ.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây