难道
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 难道
Định nghĩa
1
phó từ (tu từ)
Nghĩa:lẽ nào, chẳng lẽ, há, hay là (dùng để nhấn mạnh câu hỏi tu từ, biểu thị sự nghi ngờ, ngạc nhiên hoặc phản bác).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây