难受
舒服
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 难受
Định nghĩa
1
tính từ (physical)
Nghĩa:khó chịu, đau, không khỏe (về mặt thể chất, cơ thể).
Ví dụ (6)
2
tính từ (mental)
Nghĩa:buồn, đau lòng, khó chịu (về mặt tinh thần, tâm trạng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây