出发
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 出发
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:xuất phát, khởi hành, lên đường.
Ví dụ (8)
2
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:xuất phát từ (lợi ích, quan điểm, thực tế...).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây