日夜
rìyè
Ngày đêm, một ngày 1 đêm
Hán việt: nhật dạ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
phó từ
Nghĩa:Ngày đêm, một ngày 1 đêm
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI