日常
rìcháng
thường ngày, hàng ngày, thường nhật.
Hán việt: nhật thường
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:thường ngày, hàng ngày, thường nhật.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI